BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết Thực dạy | Tổng |
| Lê Tế Quân | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 12B(3) | 3 | 3 |
| Phùng Thị Minh | 0 | 0 | ||
| Lê Thị Chuyên | Toán học | 11A5(4), 11A6(4), 11A9(3), 11A10(3) | 17 | 17 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 11A7(3) |
| Nguyễn Quang Dũng | Toán học | 11A7(4), 11A8(4), 11A11(4) | 12 | 12 |
| Ngô Xuân Giang | Toán học | 12A1(3), 12A5(4), 12A6(4), 12C(3) | 14 | 14 |
| Nguyễn Ngọc Kiên | Toán học | 12A3(4), 12B(4), 12D(4) | 12 | 12 |
| Đoàn Thị Lý | 0 | 0 | ||
| Hồ Thị Minh | Toán học | 12A7(4), 12A8(4) | 9 | 9 | Nội dung giáo dục của địa phương | 12A7(1) |
| Hà Thị Nhuận | Toán học | 11A1(4), 11A2(4), 11A3(4) | 13 | 13 | Nội dung giáo dục của địa phương | 12A8(1) |
| Đỗ Thị Thuý | Toán học | 12A2(4), 12A4(4) | 11 | 11 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 12A2(3) |
| Trịnh Thu Thảo | Toán học | 11A4(4), 11A12(4) | 8 | 8 |
| Trịnh Văn Thành | Vật lí | 11A7(3), 11A9(2), 12A3(3), 12B(3), 12D(3) | 14 | 14 |
| Trịnh Thị Lan Anh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 10A1(3) | 9 | 9 | Vật lí | 11A10(2) | Công nghệ | 11A9(2), 11A10(2) |
| Lê Thị Thanh Hà | Vật lí | 11A12(3) | 3 | 3 |
| Phùng Thị Lan | Vật lí | 12A1(2), 12C(2) | 6 | 6 | Công nghệ | 12A6(2) |
| Nguyễn Thúy Quỳnh | Vật lí | 11A3(2), 11A6(3), 11A11(3), 12A2(3) | 13 | 13 | Công nghệ | 11A3(2) |
| Lê Xuân Tuấn | Vật lí | 11A1(2), 11A2(2), 11A8(3) | 7 | 7 |
| Lê Thị Hằng | Công nghệ | 11A1(2), 11A2(2), 12A7(2), 12A8(2) | 8 | 8 |
| Lê Thanh Chương | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Bá Ngọc | Tin học | 11A7(2), 11A8(2) | 4 | 4 |
| Nguyễn Thị Hà | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 10A13(3) | 7 | 7 | Tin học | 11A1(2), 11A3(2) |
| Trịnh Thị Lành | Tin học | 11A2(2), 11A6(2), 12A3(2), 12A4(2), 12D(2) | 10 | 10 |
| Nguyễn Xuân Thắng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 10A14(3) | 7 | 7 | Tin học | 12A5(2), 12B(2) |
| Trần Đức Khải | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 11A10(3) | 6 | 6 | Nội dung giáo dục của địa phương | 12A6(1) | Hóa học | 11A11(2) |
| Trần Xuân Khánh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 11A6(3) | 13 | 13 | Nội dung giáo dục của địa phương | 12A2(1) | Hóa học | 11A4(2), 11A12(2), 12A2(3), 12A6(2) |
| Lê Thị Hành | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 10A3(3) | 7 | 7 | Nội dung giáo dục của địa phương | 12A4(1) | Hóa học | 11A7(3) |
| Đỗ Thị Ngà | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 11A8(3) | 13 | 13 | Hóa học | 11A5(2), 11A6(3), 11A8(3), 12A7(2) |
| Phạm Thị Hoài Thương | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 10A2(3) | 9 | 9 | Nội dung giáo dục của địa phương | 12B(1) | Hóa học | 12A8(2), 12B(3) |
| Hoàng Văn Lan | Sinh học | 12A4(2) | 2 | 2 |
| Vũ Thị Huyền | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 11A2(3) | 12 | 12 | Nội dung giáo dục của địa phương | 11A7(1) | Công nghệ | 12A1(2), 12C(2) | Sinh học | 12A2(2), 12B(2) |
| Lê Thị Là | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 11A4(3) | 16 | 16 | Nội dung giáo dục của địa phương | 11A8(1) | Sinh học | 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2), 12A6(2), 12A7(2), 12A8(2) |
| Vũ Thị Thuận | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 11A3(3) | 7 | 7 | Nội dung giáo dục của địa phương | 10A1(1), 10A2(1) | Sinh học | 12A5(2) |
| Phạm Thị Từ | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 10A12(3) | 9 | 9 | Nội dung giáo dục của địa phương | 10A3(1), 10A11(1) | Sinh học | 11A7(2), 11A8(2) |
| Cầm Thị Năm | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 11A5(3) | 13 | 13 | Nội dung giáo dục của địa phương | 10A12(1), 11A6(1) | Công nghệ | 11A4(2), 11A5(2), 12A4(2), 12A5(2) |
| Lục Tiến Dũng | 0 | 0 | ||
| Lê Thị Hồng Vân | Ngữ văn | 11A7(3), 11A8(3), 11A10(4) | 13 | 13 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 10A5(3) |
| Trần Thị Ngọc Bích | Ngữ văn | 11A9(4), 11A11(4), 11A12(4) | 12 | 12 |
| Lê Thị Thuỳ Dung | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 10A6(3) | 3 | 3 |
| Hồ Thị Hương | Ngữ văn | 11A1(4), 11A2(4), 11A3(4), 12A8(4) | 16 | 16 |
| Nguyễn Thị Hương | 0 | 0 | ||
| Vũ Thị Hương | Ngữ văn | 12A3(4), 12A6(4), 12C(4) | 12 | 12 |
| Lê Thị Tình | Ngữ văn | 12A1(4), 12A5(4), 12A7(4) | 12 | 12 |
| Lê Thị Tuyết | Ngữ văn | 12A2(3), 12A4(4), 12B(3), 12D(4) | 14 | 14 |
| Lang Thị Bích Hậu | Ngữ văn | 11A4(4) | 14 | 14 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 10A4(3), 10A9(3) | Nội dung giáo dục của địa phương | 12A1(1), 12A3(1), 12C(1), 12D(1) |
| Cầm Thị Ly | Ngữ văn | 11A5(4), 11A6(3) | 7 | 7 |
| Lê Thị Lan Anh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 10A10(3), 10A11(3) | 6 | 6 |
| Hồ Anh Tuấn | Lịch sử | 12A1(3), 12A4(2), 12A7(2), 12C(3), 12D(2) | 15 | 15 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 12C(3) |
| Phạm Thị Nhân | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 12D(3) | 3 | 3 |
| Lê Thị Tuấn | Lịch sử | 11A9(2), 11A11(1), 12A2(2), 12A3(2), 12A6(2), 12A8(2), 12B(2) | 16 | 16 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 12A1(3) |
| Trịnh Thị Hưng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 12A5(3) | 3 | 3 |
| Lê Thị Vân | Lịch sử | 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A10(2), 11A12(1), 12A5(2) | 16 | 16 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 12A4(3) |
| Nguyễn Thị Hà | Địa lí | 11A9(3), 11A12(2), 12A3(2), 12A4(3), 12C(3), 12D(2) | 15 | 15 |
| Cầm Thị Sinh | 0 | 0 | ||
| Lê Thị Ngọc Hân | Địa lí | 11A10(3), 11A11(2), 12A1(3), 12A2(2), 12A5(3) | 13 | 13 |
| Nguyễn Lê Thảo Anh | Nội dung giáo dục của địa phương | 10A4(1), 12A5(1) | 11 | 11 | Địa lí | 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3) |
| Lê Thị Hạnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 11A9(3) | 6 | 6 | Nội dung giáo dục của địa phương | 10A7(1) | Giáo dục kinh tế và pháp luật | 11A9(2) |
| Phạm Thị Hoa | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 12A7(3) | 13 | 13 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | 12A6(3), 12A7(3), 12C(2), 12D(2) |
| Lê Thị An | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 12A6(3) | 17 | 17 | Nội dung giáo dục của địa phương | 11A9(1), 11A10(1) | Giáo dục kinh tế và pháp luật | 11A4(3), 11A5(3), 11A10(2), 11A11(2), 11A12(2) |
| Đỗ Viết Bằng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 12A8(3) | 5 | 5 | Nội dung giáo dục của địa phương | 10A5(1), 10A6(1) |
| Lê Thị Phương Thảo | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 12A3(3) | 10 | 10 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | 12A1(2), 12A3(2), 12A8(3) |
| Lê Thị Nhị | Ngoại ngữ | 12A2(3), 12A4(3), 12B(3), 12D(3) | 12 | 12 |
| Nguyễn Văn Toàn | Ngoại ngữ | 11A3(3), 12A1(3), 12A3(3), 12C(3) | 12 | 12 |
| Dương Thị Nhung | Ngoại ngữ | 11A6(3), 11A7(3), 11A8(3), 12A6(3), 12A7(3) | 15 | 15 |
| Lương Thị Thài | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thuý | Ngoại ngữ | 11A1(3), 11A2(3), 11A4(3), 11A5(3), 11A9(3), 11A10(3) | 18 | 18 |
| Nguyễn Thị Minh Nguyệt | Ngoại ngữ | 11A11(3), 11A12(3), 12A8(3) | 12 | 12 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 11A12(3) |
| Hà Thị Phượng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 10A7(3) | 3 | 3 |
| Lê Mai Phương | Ngoại ngữ | 12A5(3) | 9 | 9 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 10A8(3), 11A11(3) |
| Nguyễn Tùng Lâm | Giáo dục quốc phòng và an ninh | 12A8(1) | 1 | 1 |
| Nguyễn Thị Hồng | Giáo dục thể chất | 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2), 11A9(2) | 18 | 18 |
| Nguyễn Văn Long | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Trường Khôi | Giáo dục thể chất | 11A10(2), 11A11(2), 11A12(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A7(2), 12A8(2) | 18 | 18 |
| Nguyễn Quang Hào | Giáo dục thể chất | 12A5(2), 12A6(2), 12B(2), 12C(2), 12D(2) | 10 | 10 |
| Lê Khả Dũng | Giáo dục quốc phòng và an ninh | 12A6(1), 12A7(1), 12B(1) | 3 | 3 |
| Phạm Văn Tiến | Giáo dục quốc phòng và an ninh | 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1), 11A10(1), 11A11(1), 11A12(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12C(1), 12D(1) | 19 | 19 |
| Hoàng Thị Lan Anh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 11A1(3) | 15 | 15 | Nội dung giáo dục của địa phương | 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A13(1), 10A14(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A11(1), 11A12(1) |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System 5.0 on 13-09-2026 |