Trường : THPT Cầm Bá Thước
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 14/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Lê Tế Quân Toán học 10A1(4), 10A2(4), 10A4(3) 11 11
Phùng Thị Minh Toán học 10A5(3), 10A10(4), 10A13(4) 11 11
Lê Thị Chuyên 0 0
Nguyễn Quang Dũng 0 0
Ngô Xuân Giang 0 0
Nguyễn Ngọc Kiên 0 0
Đoàn Thị Lý Toán học 10A3(4), 10A9(4), 10A11(3), 10A12(3) 14 14
Hồ Thị Minh Toán học 10A7(4) 4 4
Hà Thị Nhuận 0 0
Đỗ Thị Thuý Toán học 10A8(4) 4 4
Trịnh Thu Thảo Toán học 10A6(3), 10A14(4) 7 7
Trịnh Văn Thành 0 0
Trịnh Thị Lan Anh Vật lí 10A4(2), 10A9(3), 10A10(3) 8 8
Lê Thị Thanh Hà Vật lí 10A1(3), 10A8(3), 10A13(2), 10A14(2) 10 10
Phùng Thị Lan Vật lí 10A5(2), 10A6(2), 10A7(3) 7 7
Nguyễn Thúy Quỳnh 0 0
Lê Xuân Tuấn Vật lí 10A2(3), 10A3(3) 6 6
Lê Thị Hằng Công nghệ 10A13(2), 10A14(2) 4 4
Lê Thanh Chương Tin học 10A5(2), 10A6(2) 4 4
Nguyễn Bá Ngọc 0 0
Nguyễn Thị Hà Tin học 10A3(2), 10A4(2), 10A13(2) 6 6
Trịnh Thị Lành 0 0
Nguyễn Xuân Thắng Tin học 10A1(2), 10A2(2), 10A14(2) 6 6
Trần Đức Khải Hóa học 10A1(3), 10A3(3), 10A7(2) 8 8
Trần Xuân Khánh 0 0
Lê Thị Hành Hóa học 10A10(2), 10A11(2), 10A12(2) 6 6
Đỗ Thị Ngà 0 0
Phạm Thị Hoài Thương Hóa học 10A2(3), 10A8(2), 10A9(2) 7 7
Hoàng Văn Lan 0 0
Vũ Thị Huyền 0 0
Lê Thị Là 0 0
Vũ Thị Thuận Sinh học 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2) 6 6
Phạm Thị Từ Sinh học 10A11(2), 10A12(2) 4 4
Cầm Thị Năm Công nghệ 10A11(2), 10A12(2) 4 4
Lục Tiến Dũng Ngữ văn 10A1(3), 10A4(4), 10A7(4), 10A8(4) 15 15
Lê Thị Hồng Vân 0 0
Trần Thị Ngọc Bích 0 0
Lê Thị Thuỳ Dung Ngữ văn 10A2(3), 10A5(4), 10A14(3) 10 10
Hồ Thị Hương 0 0
Nguyễn Thị Hương Ngữ văn 10A6(4), 10A9(4), 10A11(4) 12 12
Vũ Thị Hương 0 0
Lê Thị Tình 0 0
Lê Thị Tuyết 0 0
Lang Thị Bích Hậu Ngữ văn 10A3(3) 3 3
Cầm Thị Ly 0 0
Lê Thị Lan Anh Ngữ văn 10A10(4), 10A12(4), 10A13(3) 11 11
Hồ Anh Tuấn 0 0
Phạm Thị Nhân Lịch sử 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(1) 10 10
Lê Thị Tuấn 0 0
Trịnh Thị Hưng Lịch sử 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(2), 10A12(2), 10A13(2), 10A14(2) 11 11
Lê Thị Vân 0 0
Nguyễn Thị Hà 0 0
Cầm Thị Sinh Địa lí 10A4(3), 10A5(3), 10A6(3), 10A7(2), 10A13(3), 10A14(3) 17 17
Lê Thị Ngọc Hân 0 0
Nguyễn Lê Thảo Anh Địa lí 10A8(2), 10A9(2), 10A10(2) 6 6
Lê Thị Hạnh Giáo dục kinh tế và pháp luật 10A4(2), 10A6(2), 10A7(2) 6 6
Phạm Thị Hoa 0 0
Lê Thị An 0 0
Đỗ Viết Bằng Giáo dục kinh tế và pháp luật 10A5(2), 10A8(2), 10A9(2), 10A10(2), 10A11(3) 11 11
Lê Thị Phương Thảo Giáo dục kinh tế và pháp luật 10A12(3) 3 3
Lê Thị Nhị 0 0
Nguyễn Văn Toàn 0 0
Dương Thị Nhung 0 0
Lương Thị Thài Ngoại ngữ 10A4(3), 10A5(3), 10A6(3), 10A12(3), 10A13(3), 10A14(3) 18 18
Nguyễn Thị Thuý 0 0
Nguyễn Thị Minh Nguyệt 0 0
Hà Thị Phượng Ngoại ngữ 10A1(3), 10A2(3), 10A3(3), 10A7(3), 10A8(3) 15 15
Lê Mai Phương Ngoại ngữ 10A9(3), 10A10(3), 10A11(3) 9 9
Nguyễn Tùng Lâm Giáo dục thể chất 10A1(2) 14 14
Giáo dục quốc phòng và an ninh 10A1(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), 10A13(1), 10A14(1)
Nguyễn Thị Hồng 0 0
Nguyễn Văn Long Giáo dục thể chất 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2), 10A10(2), 10A11(2), 10A12(2), 10A13(2), 10A14(2) 18 18
Nguyễn Trường Khôi 0 0
Nguyễn Quang Hào Giáo dục thể chất 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2) 8 8
Lê Khả Dũng Giáo dục quốc phòng và an ninh 10A2(1), 10A3(1) 2 2
Phạm Văn Tiến 0 0
Hoàng Thị Lan Anh 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 5.0 on 13-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn