Trường : THPT Cầm Bá Thước
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 14/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
10A1 Toán học(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ(3), Lịch sử(1), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Vật lí(3), Tin học(2), Hóa học(3), Sinh học(2) 24
10A2 Toán học(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ(3), Lịch sử(1), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Vật lí(3), Tin học(2), Hóa học(3), Sinh học(2) 24
10A3 Toán học(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ(3), Lịch sử(1), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Vật lí(3), Tin học(2), Hóa học(3), Sinh học(2) 24
10A4 Toán học(3), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), Lịch sử(2), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Vật lí(2), Tin học(2), Địa lí(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2) 24
10A5 Toán học(3), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), Lịch sử(2), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Vật lí(2), Tin học(2), Địa lí(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2) 24
10A6 Toán học(3), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), Lịch sử(2), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Vật lí(2), Tin học(2), Địa lí(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2) 24
10A7 Toán học(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), Lịch sử(1), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Vật lí(3), Hóa học(2), Địa lí(2), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2) 24
10A8 Toán học(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), Lịch sử(1), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Vật lí(3), Hóa học(2), Địa lí(2), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2) 24
10A9 Toán học(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), Lịch sử(1), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Vật lí(3), Hóa học(2), Địa lí(2), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2) 24
10A10 Toán học(4), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), Lịch sử(1), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Vật lí(3), Hóa học(2), Địa lí(2), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2) 24
10A11 Toán học(3), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), Lịch sử(2), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Công nghệ(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Giáo dục kinh tế và pháp luật(3) 24
10A12 Toán học(3), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), Lịch sử(2), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Công nghệ(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Giáo dục kinh tế và pháp luật(3) 24
10A13 Toán học(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ(3), Lịch sử(2), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Vật lí(2), Tin học(2), Công nghệ(2), Địa lí(3) 24
10A14 Toán học(4), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ(3), Lịch sử(2), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Vật lí(2), Tin học(2), Công nghệ(2), Địa lí(3) 24
11A1 0
11A2 0
11A3 0
11A4 0
11A5 0
11A6 0
11A7 0
11A8 0
11A9 0
11A10 0
11A11 0
11A12 0
12A1 0
12A2 0
12A3 0
12A4 0
12A5 0
12A6 0
12A7 0
12A8 0
12B 0
12C 0
12D 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 5.0 on 13-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn