Trường : Trường THPT Cầm Bá Thước
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8 10A9 10A10 10A11 10A12 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8 11B 11C 11D 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8 12B 12C 12D
T.2 1 HĐTN&HN - HàT HĐTN&HN - Lành HĐTN&HN - Thắng HĐTN&HN - Khánh HĐTN&HN - Ngà HĐTN&HN - Quỳnh HĐTN&HN - Anh HĐTN&HN - X.Tuấn HĐTN&HN - VânS HĐTN&HN - Vân HĐTN&HN - BíchV HĐTN&HN - Thương HĐTN&HN - BíchĐ HĐTN&HN - Huyền HĐTN&HN - Thảo HĐTN&HN - Năm HĐTN&HN - Sinh HĐTN&HN - Hưng HĐTN&HN - Hằng HĐTN&HN - Bằng HĐTN&HN - HàL HĐTN&HN - Từ HĐTN&HN - Thuận HĐTN&HN - H.Hương HĐTN&HN - Chuyên HĐTN&HN - P.Lan HĐTN&HN - Hạnh HĐTN&HN - An HĐTN&HN - N.Hương HĐTN&HN - Nhân HĐTN&HN - Hành HĐTN&HN - Khải HĐTN&HN - HàĐ HĐTN&HN -
2 C.nghệ - Hằng Ng.ngữ - N.Thuý Toán - Nhuận GDTC - Khôi GDKT&PL - Bằng Tin - HàT Sinh - Từ Toán - DũngT Sử - L.Tuấn GDTC - Hồng NDGDCĐP - Khải Hóa - Thương Lí - HàL Ng.ngữ - Phượng Toán - Kiên Địa - Hân Sinh - Thuận Toán - Giang Sinh - GDKT&PL - Thảo Ng.ngữ - Nhị Ng.ngữ - Toàn GDKT&PL - Hoa C.nghệ - Anh Toán - Địa - HàĐ Tin - Thắng Toán - H.Minh Toán - P.Minh Văn - N.Hương Ng.ngữ - Thài Toán - Quân GDQP&AN - Lâm Sử - Nhân
3 Văn - Dung Địa - Sinh Toán - Nhuận C.nghệ - Ng.ngữ - N.Thuý Toán - Chuyên Sử - VânS Hóa - Ngà Văn - BíchV Văn - Vân GDTC - Hồng Ng.ngữ - Nguyệt Toán - Giang Sinh - Huyền Sử - Hưng Toán - Đ.Thuý Văn - Tuyết Hóa - Khánh Ng.ngữ - Phượng Văn - Hậu Toán - Kiên Văn - V.Hương Sử - H.Tuấn Sử - Nhân Tin - HàT Văn - H.Hương GDKT&PL - Hạnh Toán - H.Minh Toán - P.Minh Văn - N.Hương Hóa - Hành Toán - Quân C.nghệ - P.Lan Tin - Thắng
4 Văn - Dung Tin - Lành GDTC - Khôi Văn - Hậu C.nghệ - Lí - Quỳnh Toán - DũngT Lí - X.Tuấn Ng.ngữ - N.Thuý GDKT&PL - An Sử - L.Tuấn Toán - GDKT&PL - Hoa Văn - V.Hương Ng.ngữ - Toàn Toán - Đ.Thuý Văn - Tuyết Ng.ngữ - Phượng Sử - Hưng Ng.ngữ - Nguyệt Hóa - Thương Địa - BíchĐ Ng.ngữ - Nhị Lí - Anh Sử - H.Tuấn Văn - H.Hương C.nghệ - Năm Tin - HàT Sinh - Từ Ng.ngữ - Thài Tin - Thắng Sinh - Thuận Địa - HàĐ GDQP&AN - Lâm
5                                                                    
T.3 1 Toán - Nhuận Lí - Anh Văn - Dung Ng.ngữ - N.Thuý C.nghệ - GDQP&AN - Tiến Sử - VânS Ng.ngữ - Nhung Địa - BíchĐ Sử - L.Tuấn Ng.ngữ - Nguyệt Lí - Quỳnh Ng.ngữ - Toàn Văn - V.Hương GDTC - Hồng C.nghệ - Năm Văn - Tuyết Hóa - Khánh Hóa - Ngà Sử - Hưng GDQP&AN - DũngQP GDTC - Long Toán - Kiên GDTC - Khôi Toán - Sử - Nhân GDTC - Lâm Ng.ngữ - Thài Sinh - Từ Địa - HàĐ Văn - Vân Lí - X.Tuấn Lí - P.Lan Toán - H.Minh
2 Toán - Nhuận GDQP&AN - Tiến Sử - L.Tuấn Sinh - Sử - VânS Ng.ngữ - Nhung Lí - Thành Lí - X.Tuấn GDTC - Hồng Lí - Anh Lí - Quỳnh Văn - BíchV Văn - Tình Văn - V.Hương Ng.ngữ - Toàn NDGDCĐP - Từ Toán - Giang C.nghệ - HàL GDKT&PL - Hoa Ng.ngữ - Nguyệt Sử - Hưng C.nghệ - Năm GDTC - Long NDGDCĐP - Huy Toán - Văn - H.Hương Ng.ngữ - Thài HĐTN&HN - An Tin - HàT GDTC - Khôi Văn - Vân GDTC - Lâm C.nghệ - P.Lan Toán - H.Minh
3 Lí - P.Lan Văn - Dung Ng.ngữ - Toàn HĐTN&HN - Khánh Ng.ngữ - N.Thuý Lí - Quỳnh HĐTN&HN - Anh Văn - Vân HĐTN&HN - VânS Toán - Chuyên Văn - BíchV Địa - HàĐ Toán - Giang GDTC - Hồng Văn - V.Hương Văn - Hậu Sử - Hưng GDTC - Long Toán - Đ.Thuý C.nghệ - HàL Văn - Tuyết Lí - Thành Địa - BíchĐ GDQP&AN - Lâm GDTC - Khôi Ng.ngữ - Thài C.nghệ - Năm Tin - HàT GDKT&PL - An NDGDCĐP - Chương Toán - H.Minh Sử - Nhân Ng.ngữ - Nhung Ng.ngữ - Nhị
4 Ng.ngữ - N.Thuý Văn - Dung GDTC - Khôi GDQP&AN - Tiến HĐTN&HN - Ngà Sinh - Ng.ngữ - Nhung Sử - VânS Lí - Anh Toán - Chuyên Văn - BíchV Sử - L.Tuấn Toán - Giang Lí - HàL Văn - V.Hương Văn - Hậu NDGDCĐP - Năm NDGDCĐP - Khánh Văn - Tình Toán - Đ.Thuý Văn - Tuyết GDKT&PL - Hoa NDGDCĐP - X.Tuấn Văn - H.Hương Tin - HàT Địa - HàĐ Toán - H.Minh GDKT&PL - An GDQP&AN - Lâm Ng.ngữ - Thài GDQP&AN - DũngQP Ng.ngữ - Nhị Sử - Nhân Lí - P.Lan
5                                                                    
T.4 1 Văn - Dung Ng.ngữ - N.Thuý Lí - Anh Toán - Văn - Ly Ng.ngữ - Nhung GDQP&AN - Tiến GDTC - Hồng GDKT&PL - Hạnh Địa - Sinh Toán - DũngT Địa - HàĐ NDGDCĐP - VânS HĐTN&HN - Huyền Toán - Kiên Địa - Hân Toán - Giang Sinh - HĐTN&HN - Hằng Văn - Hậu Hóa - Thương NDGDCĐP - Thuận GDTC - Long Toán - Quân Văn - Tình Toán - P.Minh Tin - Thắng C.nghệ - Năm GDTC - Lâm Văn - N.Hương GDTC - Khôi Văn - DũngV NDGDCĐP - Bằng Toán - H.Minh
2 GDTC - Hồng Sử - L.Tuấn HĐTN&HN - Thắng GDTC - Khôi Sinh - Sử - VânS Lí - Thành HĐTN&HN - X.Tuấn Ng.ngữ - N.Thuý GDQP&AN - Tiến Toán - DũngT HĐTN&HN - Thương HĐTN&HN - BíchĐ Ng.ngữ - Phượng Toán - Kiên GDTC - Long Địa - Hân HĐTN&HN - Hưng Toán - Đ.Thuý Văn - Hậu Sinh - Huyền Toán - Giang Sử - H.Tuấn C.nghệ - Anh Văn - Tình Toán - P.Minh GDKT&PL - Hạnh Ng.ngữ - Thài Văn - N.Hương HĐTN&HN - Nhân Hóa - Hành NDGDCĐP - Thuận GDTC - Lâm Văn - DũngV
3 C.nghệ - Hằng NDGDCĐP - Hành Sử - L.Tuấn NDGDCĐP - Khánh Sử - VânS Sinh - Toán - DũngT GDQP&AN - Tiến Toán - Chuyên Văn - Vân Hóa - Khải Toán - C.nghệ - Huyền Địa - BíchĐ GDTC - Hồng HĐTN&HN - Năm HĐTN&HN - Sinh C.nghệ - HàL Toán - Đ.Thuý Sử - Hưng GDTC - Long Toán - Giang GDKT&PL - Hoa Ng.ngữ - Nhung Lí - X.Tuấn GDTC - Khôi Toán - H.Minh GDTC - Lâm Văn - N.Hương Địa - HàĐ Sử - Nhân Tin - Thắng Toán - Quân Văn - DũngV
4 Toán - Nhuận Lí - Anh Văn - Dung Ng.ngữ - N.Thuý GDQP&AN - Tiến Văn - Ly NDGDCĐP - Bằng Ng.ngữ - Nhung C.nghệ - Hằng Văn - Vân Địa - Sinh Ng.ngữ - Nguyệt Địa - Hân NDGDCĐP - Khánh Lí - HàL Sinh - H.Lan C.nghệ - Năm Ng.ngữ - Phượng Văn - Tình Sinh - Thuận Lí - Thành Sử - H.Tuấn Văn - Tuyết Địa - Huy GDTC - Khôi GDQP&AN - Lâm Toán - H.Minh GDKT&PL - An Ng.ngữ - Thài Tin - Thắng Địa - HàĐ Hóa - Khải Toán - Quân GDKT&PL - Hạnh
5 Ng.ngữ - N.Thuý Địa - Sinh Toán - Nhuận Sử - VânS Toán - Chuyên Văn - Ly Văn - Dung Toán - DũngT Địa - BíchĐ C.nghệ - Anh Ng.ngữ - Nguyệt GDKT&PL - Bằng Sử - H.Tuấn Hóa - Khánh Địa - Hân C.nghệ - Năm Ng.ngữ - Phượng Toán - Giang Văn - Tình Toán - Đ.Thuý Tin - Thắng GDKT&PL - Hoa Văn - Tuyết GDKT&PL - Hạnh Ng.ngữ - Nhung Hóa - Khải Sử - Nhân Văn - N.Hương GDKT&PL - An Hóa - Hành Ng.ngữ - Thài Lí - X.Tuấn Địa - HàĐ NDGDCĐP - L.Tuấn
T.5 1 NDGDCĐP - Hành HĐTN&HN - Lành Địa - Sinh Toán - Văn - Ly Hóa - Thương GDTC - Hồng Sinh - Từ Lí - Anh HĐTN&HN - Vân Lí - Quỳnh GDQP&AN - Tiến GDKT&PL - Hoa Toán - Đ.Thuý HĐTN&HN - Thảo Văn - Hậu Sinh - Thuận Sinh - Văn - Tình HĐTN&HN - Bằng GDTC - Long Toán - Giang Toán - Kiên HĐTN&HN - H.Hương HĐTN&HN - Chuyên GDTC - Khôi HĐTN&HN - Hạnh Văn - N.Hương C.nghệ - Năm Toán - P.Minh Toán - H.Minh Ng.ngữ - Nhị Lí - P.Lan Văn - DũngV
2 GDQP&AN - Tiến Địa - Sinh Ng.ngữ - Toàn Ng.ngữ - N.Thuý Văn - Ly HĐTN&HN - Quỳnh Hóa - Hành Hóa - Ngà Văn - BíchV Sử - L.Tuấn GDTC - Hồng GDKT&PL - Bằng Lí - HàL Toán - Đ.Thuý Tin - Lành Văn - Hậu C.nghệ - Năm GDKT&PL - Thảo Sử - Hưng Hóa - Thương Toán - Kiên HĐTN&HN - Từ GDQP&AN - DũngQP Ng.ngữ - Nhung Toán - Ng.ngữ - Thài Văn - H.Hương Văn - N.Hương Tin - HàT Toán - P.Minh Văn - Vân GDTC - Lâm HĐTN&HN - HàĐ HĐTN&HN -
3 HĐTN&HN - HàT GDTC - Khôi NDGDCĐP - Hành C.nghệ - Toán - Chuyên GDTC - Hồng Ng.ngữ - Nhung Văn - Vân NDGDCĐP - VânS Lí - Anh HĐTN&HN - BíchV Ng.ngữ - Nguyệt GDQP&AN - Tiến Địa - BíchĐ Ng.ngữ - Toàn Sử - Hưng Văn - Tuyết GDTC - Long GDKT&PL - Hoa C.nghệ - HàL NDGDCĐP - Thương Văn - V.Hương HĐTN&HN - Thuận GDKT&PL - Hạnh Hóa - Khải Lí - P.Lan Văn - H.Hương GDQP&AN - Lâm HĐTN&HN - N.Hương Ng.ngữ - Thài Địa - HàĐ GDQP&AN - DũngQP Văn - DũngV Toán - H.Minh
4 Địa - Sinh C.nghệ - Hằng Văn - Dung GDKT&PL - Bằng Toán - Chuyên Tin - HàT Toán - DũngT Văn - Vân Sử - L.Tuấn Ng.ngữ - N.Thuý Văn - BíchV GDTC - Hồng Văn - Tình Sử - VânS GDQP&AN - Tiến Ng.ngữ - Phượng GDTC - Long Toán - Giang NDGDCĐP - Ngà Ng.ngữ - Nguyệt HĐTN&HN - HàL Văn - V.Hương Tin - Lành GDTC - Khôi Địa - HàĐ HĐTN&HN - P.Lan GDKT&PL - Hạnh Sinh - Từ Ng.ngữ - Thài Văn - N.Hương HĐTN&HN - Hành HĐTN&HN - Khải Ng.ngữ - Nhung Ng.ngữ - Nhị
5 Sử - L.Tuấn Tin - Lành Văn - Dung Sử - VânS Ng.ngữ - N.Thuý Toán - Chuyên Toán - DũngT Ng.ngữ - Nhung C.nghệ - Hằng Địa - Sinh Hóa - Khải Văn - BíchV Văn - Tình Lí - HàL Sử - Hưng Toán - Đ.Thuý Ng.ngữ - Phượng GDQP&AN - Tiến Hóa - Ngà GDQP&AN - DũngQP Văn - Tuyết Ng.ngữ - Toàn Địa - BíchĐ                      
T.6 1 Toán - Nhuận Ng.ngữ - N.Thuý C.nghệ - Hằng Văn - Hậu GDKT&PL - Bằng Sử - VânS Lí - Thành GDTC - Hồng Văn - BíchV Địa - Sinh GDKT&PL - An Sử - L.Tuấn Sử - H.Tuấn Ng.ngữ - Phượng NDGDCĐP - Năm GDQP&AN - Tiến Địa - Hân Văn - Tuyết Sinh - Toán - Đ.Thuý Hóa - Thương GDTC - Long Toán - Kiên Địa - Huy Ng.ngữ - Nhung Địa - HàĐ Tin - Thắng Sinh - Từ Ng.ngữ - Thài Toán - P.Minh GDTC - Khôi Toán - Quân Văn - DũngV Lí - P.Lan
2 Tin - Ngọc C.nghệ - Hằng Ng.ngữ - Toàn Văn - Hậu Sinh - Hóa - Thương Ng.ngữ - Nhung Hóa - Ngà Văn - BíchV Ng.ngữ - N.Thuý Lí - Quỳnh GDTC - Hồng Địa - Hân GDQP&AN - Tiến Lí - HàL Sinh - H.Lan Tin - Lành Văn - Tuyết Ng.ngữ - Phượng Toán - Đ.Thuý Sử - Hưng Sử - H.Tuấn Toán - Kiên Toán - Quân Lí - X.Tuấn Toán - P.Minh GDQP&AN - Lâm Tin - HàT NDGDCĐP - An GDTC - Khôi Ng.ngữ - Thài Tin - Thắng Văn - DũngV GDKT&PL - Hạnh
3 Lí - P.Lan Toán - Nhuận Tin - Chương Sinh - GDTC - Khôi Toán - Chuyên Hóa - Hành Tin - Ngọc GDKT&PL - Hạnh C.nghệ - Anh Sử - L.Tuấn NDGDCĐP - Từ GDTC - Hồng Lí - HàL Địa - Hân Tin - Lành Ng.ngữ - Phượng GDKT&PL - Thảo GDQP&AN - Tiến GDTC - Long Tin - Thắng Địa - BíchĐ Lí - Thành Toán - Quân NDGDCĐP - Bằng Ng.ngữ - Thài Sinh - Thuận NDGDCĐP - An Tin - HàT GDQP&AN - DũngQP Văn - Vân Ng.ngữ - Nhị Địa - HàĐ Văn - DũngV
4 Sử - L.Tuấn Toán - Nhuận Địa - Sinh Hóa - Khánh NDGDCĐP - Ngà Toán - Chuyên Tin - Ngọc Sử - VânS GDQP&AN - Tiến GDTC - Hồng Văn - BíchV Hóa - Thương Ng.ngữ - Toàn Sinh - Huyền GDKT&PL - Thảo Ng.ngữ - Phượng GDTC - Long Sử - Hưng C.nghệ - Hằng Sinh - Thuận Lí - Thành GDQP&AN - DũngQP Ng.ngữ - Nhị Văn - H.Hương Tin - HàT NDGDCĐP - Bằng Ng.ngữ - Thài C.nghệ - Năm Văn - N.Hương Sử - Nhân NDGDCĐP - Chương Hóa - Khải GDTC - Lâm GDTC - Khôi
5 HĐTN&HN - HàT HĐTN&HN - Lành HĐTN&HN - Thắng HĐTN&HN - Khánh HĐTN&HN - Ngà HĐTN&HN - Quỳnh HĐTN&HN - Anh HĐTN&HN - X.Tuấn HĐTN&HN - VânS HĐTN&HN - Vân HĐTN&HN - BíchV HĐTN&HN - Thương HĐTN&HN - BíchĐ HĐTN&HN - Huyền HĐTN&HN - Thảo HĐTN&HN - Năm HĐTN&HN - Sinh HĐTN&HN - Hưng HĐTN&HN - Hằng HĐTN&HN - Bằng HĐTN&HN - HàL HĐTN&HN - Từ HĐTN&HN - Thuận HĐTN&HN - H.Hương HĐTN&HN - Chuyên HĐTN&HN - P.Lan HĐTN&HN - Hạnh HĐTN&HN - An HĐTN&HN - N.Hương HĐTN&HN - Nhân HĐTN&HN - Hành HĐTN&HN - Khải HĐTN&HN - HàĐ HĐTN&HN -
T.7 1                                                                    
2                                                                    
3                                                                    
4                                                                    
5                                                                    

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by School Timetable System 4.5 on 01-03-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn