Trường : Trường THPT Cầm Bá Thước
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 26/01/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8 10A9 10A10 10A11 10A12 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8 11B 11C 11D 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8 12B 12C 12D
T.2 1 HĐTN&HN - HàT HĐTN&HN - Lành HĐTN&HN - Thắng HĐTN&HN - Khánh HĐTN&HN - Ngà HĐTN&HN - Quỳnh HĐTN&HN - Anh HĐTN&HN - X.Tuấn HĐTN&HN - VânS HĐTN&HN - Vân HĐTN&HN - BíchV HĐTN&HN - Thương HĐTN&HN - BíchĐ HĐTN&HN - Huyền HĐTN&HN - Thảo HĐTN&HN - Năm HĐTN&HN - Sinh HĐTN&HN - Hưng HĐTN&HN - Hằng HĐTN&HN - Bằng HĐTN&HN - HàL HĐTN&HN - Từ HĐTN&HN - Thuận HĐTN&HN - H.Hương HĐTN&HN - Chuyên HĐTN&HN - P.Lan HĐTN&HN - Hạnh HĐTN&HN - An HĐTN&HN - N.Hương HĐTN&HN - Nhân HĐTN&HN - Hành HĐTN&HN - Khải HĐTN&HN - HàĐ HĐTN&HN -
2 C.nghệ - Hằng Ng.ngữ - N.Thuý Toán - Nhuận GDTC - Khôi GDKT&PL - Bằng Toán - Chuyên Sinh - Từ Toán - DũngT Sử - L.Tuấn GDTC - Hồng NDGDCĐP - Khải Hóa - Thương NDGDCĐP - VânS Ng.ngữ - Phượng Toán - Kiên Địa - Hân Sinh - Thuận Toán - Giang Sinh - GDKT&PL - Thảo Ng.ngữ - Nhị Ng.ngữ - Toàn GDKT&PL - Hoa C.nghệ - Anh Toán - Địa - HàĐ Tin - Thắng Toán - H.Minh Toán - P.Minh Văn - N.Hương Ng.ngữ - Thài Toán - Quân GDQP&AN - Lâm Sử - Nhân
3 Văn - Dung Địa - Sinh Toán - Nhuận C.nghệ - Ng.ngữ - N.Thuý Toán - Chuyên NDGDCĐP - Bằng Hóa - Ngà Văn - BíchV Văn - Vân GDTC - Hồng Ng.ngữ - Nguyệt Toán - Giang Sinh - Huyền Sử - Hưng Toán - Đ.Thuý Văn - Tuyết Hóa - Khánh Ng.ngữ - Phượng Văn - Hậu Toán - Kiên Văn - V.Hương Sử - H.Tuấn Sử - Nhân Tin - HàT Văn - H.Hương GDKT&PL - Hạnh Toán - H.Minh Toán - P.Minh Văn - N.Hương Hóa - Hành Toán - Quân C.nghệ - P.Lan Tin - Thắng
4 Văn - Dung Tin - Lành GDTC - Khôi Văn - Hậu C.nghệ - GDTC - Hồng Toán - DũngT Lí - X.Tuấn Ng.ngữ - N.Thuý GDKT&PL - An Sử - L.Tuấn Toán - GDKT&PL - Hoa Văn - V.Hương Ng.ngữ - Toàn Toán - Đ.Thuý Văn - Tuyết Ng.ngữ - Phượng Sử - Hưng Ng.ngữ - Nguyệt Hóa - Thương Địa - BíchĐ Ng.ngữ - Nhị Lí - Anh Sử - H.Tuấn Văn - H.Hương C.nghệ - Năm Tin - HàT Sinh - Từ Ng.ngữ - Thài Tin - Thắng Sinh - Thuận Địa - HàĐ GDQP&AN - Lâm
5                                                                    
T.3 1 Toán - Nhuận Lí - Anh Văn - Dung Ng.ngữ - N.Thuý C.nghệ - GDQP&AN - Tiến Sử - VânS Ng.ngữ - Nhung Địa - BíchĐ Sử - L.Tuấn Ng.ngữ - Nguyệt Lí - Quỳnh Ng.ngữ - Toàn Văn - V.Hương GDTC - Hồng Văn - Hậu Văn - Tuyết Hóa - Khánh Hóa - Ngà Sử - Hưng GDQP&AN - DũngQP GDTC - Long Toán - Kiên GDTC - Khôi Toán - Sử - Nhân GDTC - Lâm Ng.ngữ - Thài Sinh - Từ Địa - HàĐ Văn - Vân Lí - X.Tuấn Lí - P.Lan Toán - H.Minh
2 Toán - Nhuận GDQP&AN - Tiến Sử - L.Tuấn Sinh - Sử - VânS Ng.ngữ - Nhung Lí - Thành Tin - Ngọc GDTC - Hồng Lí - Anh Lí - Quỳnh Văn - BíchV Văn - Tình Văn - V.Hương Ng.ngữ - Toàn Văn - Hậu Văn - Tuyết C.nghệ - HàL GDKT&PL - Hoa Toán - Đ.Thuý Sử - Hưng Địa - BíchĐ Toán - Kiên NDGDCĐP - Huy Toán - Văn - H.Hương Ng.ngữ - Thài C.nghệ - Năm Tin - HàT GDTC - Khôi Văn - Vân GDTC - Lâm Địa - HàĐ Toán - H.Minh
3 Lí - P.Lan Văn - Dung Ng.ngữ - Toàn Hóa - Khánh Ng.ngữ - N.Thuý Lí - Quỳnh Tin - Ngọc Lí - X.Tuấn GDQP&AN - Tiến Toán - Chuyên Văn - BíchV Địa - HàĐ Toán - Giang GDTC - Hồng Văn - V.Hương NDGDCĐP - Từ Sử - Hưng GDTC - Long Văn - Tình C.nghệ - HàL Văn - Tuyết Lí - Thành Địa - BíchĐ Văn - H.Hương GDTC - Khôi Ng.ngữ - Thài C.nghệ - Năm Tin - HàT GDKT&PL - An NDGDCĐP - Chương Toán - H.Minh Sử - Nhân GDTC - Lâm Ng.ngữ - Nhị
4 Tin - Ngọc Văn - Dung GDTC - Khôi GDQP&AN - Tiến NDGDCĐP - Ngà Sinh - Ng.ngữ - Nhung Sử - VânS Lí - Anh Toán - Chuyên Văn - BíchV Sử - L.Tuấn Toán - Giang Lí - HàL Văn - V.Hương C.nghệ - Năm GDTC - Long NDGDCĐP - Khánh Toán - Đ.Thuý Ng.ngữ - Nguyệt Lí - Thành GDKT&PL - Hoa NDGDCĐP - X.Tuấn Văn - H.Hương Tin - HàT Địa - HàĐ Toán - H.Minh GDKT&PL - An GDQP&AN - Lâm Ng.ngữ - Thài GDQP&AN - DũngQP Ng.ngữ - Nhị Sử - Nhân Lí - P.Lan
5                                                                    
T.4 1 Sử - L.Tuấn Toán - Nhuận Lí - Anh Toán - Văn - Ly Ng.ngữ - Nhung GDQP&AN - Tiến GDTC - Hồng GDKT&PL - Hạnh Địa - Sinh Toán - DũngT Địa - HàĐ Ng.ngữ - Toàn Sinh - Huyền Toán - Kiên Địa - Hân Toán - Giang Sinh - C.nghệ - Hằng Văn - Hậu Hóa - Thương GDQP&AN - DũngQP GDTC - Long Toán - Quân Văn - Tình Toán - P.Minh Tin - Thắng Sinh - Từ NDGDCĐP - An Văn - N.Hương GDTC - Khôi Văn - DũngV NDGDCĐP - Bằng Toán - H.Minh
2 GDTC - Hồng Sử - L.Tuấn Ng.ngữ - Toàn GDTC - Khôi Sinh - Sử - VânS Lí - Thành Sinh - Từ Toán - Chuyên GDQP&AN - Tiến Toán - DũngT Hóa - Thương Lí - HàL Ng.ngữ - Phượng Toán - Kiên GDTC - Long Địa - Hân Sử - Hưng Toán - Đ.Thuý Văn - Hậu Sinh - Huyền Toán - Giang Sử - H.Tuấn C.nghệ - Anh Văn - Tình Toán - P.Minh GDKT&PL - Hạnh Ng.ngữ - Thài Văn - N.Hương GDQP&AN - DũngQP Hóa - Hành NDGDCĐP - Thuận GDTC - Lâm Văn - DũngV
3 C.nghệ - Hằng NDGDCĐP - Hành Sử - L.Tuấn GDKT&PL - Bằng Sử - VânS Toán - Chuyên Toán - DũngT GDQP&AN - Tiến Ng.ngữ - N.Thuý Văn - Vân Hóa - Khải Toán - C.nghệ - Huyền Địa - BíchĐ GDTC - Hồng Ng.ngữ - Phượng NDGDCĐP - Năm C.nghệ - HàL Toán - Đ.Thuý Sử - Hưng GDTC - Long Toán - Giang GDKT&PL - Hoa Ng.ngữ - Nhung Lí - X.Tuấn GDTC - Khôi Toán - H.Minh GDTC - Lâm Văn - N.Hương Địa - HàĐ Sử - Nhân Tin - Thắng Toán - Quân Văn - DũngV
4 Toán - Nhuận Lí - Anh Văn - Dung Ng.ngữ - N.Thuý GDQP&AN - Tiến Văn - Ly Sử - VânS Ng.ngữ - Nhung C.nghệ - Hằng Văn - Vân Địa - Sinh Ng.ngữ - Nguyệt Địa - Hân NDGDCĐP - Khánh Lí - HàL Sinh - H.Lan C.nghệ - Năm Ng.ngữ - Phượng Văn - Tình Sinh - Thuận Lí - Thành Sử - H.Tuấn Văn - Tuyết Địa - Huy GDTC - Khôi GDQP&AN - Lâm Toán - H.Minh GDKT&PL - An Ng.ngữ - Thài Tin - Thắng Địa - HàĐ Hóa - Khải Toán - Quân GDKT&PL - Hạnh
5 Ng.ngữ - N.Thuý Địa - Sinh Toán - Nhuận Sử - VânS Toán - Chuyên Văn - Ly Văn - Dung Toán - DũngT Địa - BíchĐ C.nghệ - Anh Ng.ngữ - Nguyệt GDKT&PL - Bằng Sử - H.Tuấn Hóa - Khánh Địa - Hân C.nghệ - Năm Ng.ngữ - Phượng Toán - Giang Văn - Tình Toán - Đ.Thuý Tin - Thắng GDKT&PL - Hoa Văn - Tuyết GDKT&PL - Hạnh Ng.ngữ - Nhung Hóa - Khải Sử - Nhân Văn - N.Hương GDKT&PL - An Hóa - Hành Ng.ngữ - Thài Lí - X.Tuấn Địa - HàĐ NDGDCĐP - L.Tuấn
T.5 1 Văn - Dung Ng.ngữ - N.Thuý NDGDCĐP - Hành Toán - Văn - Ly Hóa - Thương Ng.ngữ - Nhung Sử - VânS Lí - Anh GDTC - Hồng Lí - Quỳnh GDQP&AN - Tiến GDKT&PL - Hoa Toán - Đ.Thuý GDKT&PL - Thảo Văn - Hậu Tin - Lành Sinh - Văn - Tình Sinh - Thuận GDTC - Long Toán - Giang Toán - Kiên GDQP&AN - Lâm Tin - HàT GDTC - Khôi Ng.ngữ - Thài Văn - N.Hương C.nghệ - Năm Toán - P.Minh Toán - H.Minh Ng.ngữ - Nhị C.nghệ - P.Lan Văn - DũngV
2 GDQP&AN - Tiến Địa - Sinh Ng.ngữ - Toàn Ng.ngữ - N.Thuý Văn - Ly Sinh - Hóa - Hành Hóa - Ngà Văn - BíchV C.nghệ - Anh GDTC - Hồng GDKT&PL - Bằng Lí - HàL Toán - Đ.Thuý Tin - Lành Văn - Hậu Toán - Giang GDKT&PL - Thảo Sử - Hưng Hóa - Thương Toán - Kiên NDGDCĐP - Thuận GDQP&AN - DũngQP Ng.ngữ - Nhung Toán - Ng.ngữ - Thài Văn - H.Hương Văn - N.Hương Tin - HàT Toán - P.Minh Văn - Vân GDTC - Lâm Lí - P.Lan GDTC - Khôi
3 NDGDCĐP - Hành GDTC - Khôi Địa - Sinh C.nghệ - Toán - Chuyên Lí - Quỳnh GDTC - Hồng Văn - Vân NDGDCĐP - VânS Lí - Anh Văn - BíchV Ng.ngữ - Nguyệt GDQP&AN - Tiến Địa - BíchĐ Ng.ngữ - Toàn Sử - Hưng C.nghệ - Năm GDTC - Long GDKT&PL - Hoa C.nghệ - HàL NDGDCĐP - Thương Văn - V.Hương Tin - Lành GDKT&PL - Hạnh NDGDCĐP - Bằng Lí - P.Lan Văn - H.Hương Tin - HàT GDTC - Lâm Ng.ngữ - Thài Địa - HàĐ GDQP&AN - DũngQP Văn - DũngV Toán - H.Minh
4 Địa - Sinh C.nghệ - Hằng Văn - Dung Sinh - Toán - Chuyên Tin - HàT Toán - DũngT Văn - Vân Sử - L.Tuấn Ng.ngữ - N.Thuý Văn - BíchV GDTC - Hồng Văn - Tình Sử - VânS GDQP&AN - Tiến Ng.ngữ - Phượng GDTC - Long Toán - Giang NDGDCĐP - Ngà Ng.ngữ - Nguyệt Văn - Tuyết Văn - V.Hương Ng.ngữ - Nhị GDTC - Khôi Địa - HàĐ NDGDCĐP - Bằng GDKT&PL - Hạnh C.nghệ - Năm Ng.ngữ - Thài Văn - N.Hương NDGDCĐP - Chương Hóa - Khải Ng.ngữ - Nhung Lí - P.Lan
5 Sử - L.Tuấn Tin - Lành Văn - Dung Sử - VânS Ng.ngữ - N.Thuý Toán - Chuyên Toán - DũngT Ng.ngữ - Nhung C.nghệ - Hằng Địa - Sinh Hóa - Khải Văn - BíchV Văn - Tình Lí - HàL Sử - Hưng Toán - Đ.Thuý Ng.ngữ - Phượng GDQP&AN - Tiến Hóa - Ngà GDQP&AN - DũngQP Văn - Tuyết Ng.ngữ - Toàn Địa - BíchĐ                      
T.6 1 Toán - Nhuận Ng.ngữ - N.Thuý C.nghệ - Hằng Văn - Hậu GDKT&PL - Bằng Sử - VânS Lí - Thành GDTC - Hồng Văn - BíchV Địa - Sinh GDKT&PL - An Sử - L.Tuấn Sử - H.Tuấn Ng.ngữ - Phượng NDGDCĐP - Năm GDQP&AN - Tiến Địa - Hân Văn - Tuyết Sinh - Toán - Đ.Thuý Hóa - Thương GDTC - Long Toán - Kiên Địa - Huy Ng.ngữ - Nhung Địa - HàĐ Tin - Thắng GDQP&AN - Lâm Ng.ngữ - Thài Toán - P.Minh GDTC - Khôi Toán - Quân Văn - DũngV Ng.ngữ - Nhị
2 Ng.ngữ - N.Thuý Toán - Nhuận Địa - Sinh Văn - Hậu Sinh - Tin - HàT Ng.ngữ - Nhung Văn - Vân Văn - BíchV Sử - L.Tuấn Lí - Quỳnh GDTC - Hồng Địa - Hân GDQP&AN - Tiến Lí - HàL Tin - Lành Sinh - Thuận Văn - Tuyết Ng.ngữ - Phượng Toán - Đ.Thuý Sử - Hưng C.nghệ - Năm GDTC - Long Toán - Quân Lí - X.Tuấn Toán - P.Minh GDQP&AN - Lâm Sinh - Từ Văn - N.Hương GDTC - Khôi Ng.ngữ - Thài Tin - Thắng Văn - DũngV GDKT&PL - Hạnh
3 Lí - P.Lan C.nghệ - Hằng Tin - Chương NDGDCĐP - Khánh GDTC - Khôi Hóa - Thương Hóa - Hành Hóa - Ngà GDKT&PL - Hạnh Ng.ngữ - N.Thuý Sử - L.Tuấn NDGDCĐP - Từ GDTC - Hồng Lí - HàL Địa - Hân Sinh - H.Lan Ng.ngữ - Phượng GDKT&PL - Thảo GDQP&AN - Tiến GDTC - Long Tin - Thắng Sử - H.Tuấn Lí - Thành Toán - Quân Hóa - Khải Ng.ngữ - Thài Sinh - Thuận NDGDCĐP - An Tin - HàT Sử - Nhân Văn - Vân Ng.ngữ - Nhị Ng.ngữ - Nhung Văn - DũngV
4 HĐTN&HN - HàT HĐTN&HN - Lành HĐTN&HN - Thắng HĐTN&HN - Khánh HĐTN&HN - Ngà HĐTN&HN - Quỳnh HĐTN&HN - Anh HĐTN&HN - X.Tuấn HĐTN&HN - VânS HĐTN&HN - Vân HĐTN&HN - BíchV HĐTN&HN - Thương HĐTN&HN - BíchĐ HĐTN&HN - Huyền HĐTN&HN - Thảo HĐTN&HN - Năm HĐTN&HN - Sinh HĐTN&HN - Hưng HĐTN&HN - Hằng HĐTN&HN - Bằng HĐTN&HN - HàL HĐTN&HN - Từ HĐTN&HN - Thuận HĐTN&HN - H.Hương HĐTN&HN - Chuyên HĐTN&HN - P.Lan HĐTN&HN - Hạnh HĐTN&HN - An HĐTN&HN - N.Hương HĐTN&HN - Nhân HĐTN&HN - Hành HĐTN&HN - Khải HĐTN&HN - HàĐ HĐTN&HN -
5 HĐTN&HN - HàT HĐTN&HN - Lành HĐTN&HN - Thắng HĐTN&HN - Khánh HĐTN&HN - Ngà HĐTN&HN - Quỳnh HĐTN&HN - Anh HĐTN&HN - X.Tuấn HĐTN&HN - VânS HĐTN&HN - Vân HĐTN&HN - BíchV HĐTN&HN - Thương HĐTN&HN - BíchĐ HĐTN&HN - Huyền HĐTN&HN - Thảo HĐTN&HN - Năm HĐTN&HN - Sinh HĐTN&HN - Hưng HĐTN&HN - Hằng HĐTN&HN - Bằng HĐTN&HN - HàL HĐTN&HN - Từ HĐTN&HN - Thuận HĐTN&HN - H.Hương HĐTN&HN - Chuyên HĐTN&HN - P.Lan HĐTN&HN - Hạnh HĐTN&HN - An HĐTN&HN - N.Hương HĐTN&HN - Nhân HĐTN&HN - Hành HĐTN&HN - Khải HĐTN&HN - HàĐ HĐTN&HN -
T.7 1                                                                    
2                                                                    
3                                                                    
4                                                                    
5                                                                    

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by School Timetable System 4.5 on 26-01-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn