Trường : Trường THPT Cầm Bá Thước
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 30/03/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8 10A9 10A10 10A11 10A12 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8 11B 11C 11D 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8 12B 12C 12D
T.2 1 HĐTN&HN - HàT HĐTN&HN - Lành HĐTN&HN - Thắng HĐTN&HN - Khánh HĐTN&HN - Ngà HĐTN&HN - Quỳnh HĐTN&HN - Anh HĐTN&HN - X.Tuấn HĐTN&HN - VânS HĐTN&HN - Vân HĐTN&HN - BíchV HĐTN&HN - Thương HĐTN&HN - BíchĐ HĐTN&HN - Huyền HĐTN&HN - Thảo HĐTN&HN - Năm HĐTN&HN - Sinh HĐTN&HN - Hưng HĐTN&HN - Hằng HĐTN&HN - Bằng HĐTN&HN - HàL HĐTN&HN - Từ HĐTN&HN - Thuận Toán - Quân Hóa - Khải Toán - P.Minh Ng.ngữ - Thài Văn - N.Hương GDTC - Lâm Hóa - Hành Toán - H.Minh Văn - DũngV C.nghệ - P.Lan GDTC - Khôi
2 Lí - P.Lan Ng.ngữ - N.Thuý C.nghệ - Hằng GDTC - Khôi GDKT&PL - Bằng GDTC - Hồng Hóa - Hành Toán - DũngT GDKT&PL - Hạnh Văn - Vân NDGDCĐP - Khải Hóa - Thương NDGDCĐP - VânS Sinh - Huyền Toán - Kiên Ng.ngữ - Phượng Địa - Hân Toán - Giang Văn - Tình C.nghệ - HàL Ng.ngữ - Nhị Ng.ngữ - Toàn GDKT&PL - Hoa C.nghệ - Anh Tin - HàT Địa - HàĐ Tin - Thắng Toán - H.Minh Toán - P.Minh Văn - N.Hương Ng.ngữ - Thài Văn - DũngV GDQP&AN - Lâm Sử - Nhân
3 Văn - Dung Địa - Sinh Toán - Nhuận C.nghệ - Ng.ngữ - N.Thuý Toán - Chuyên NDGDCĐP - Bằng Hóa - Ngà Địa - BíchĐ GDTC - Hồng Lí - Quỳnh Ng.ngữ - Nguyệt Văn - Tình Lí - HàL Sử - Hưng Toán - Đ.Thuý Văn - Tuyết Hóa - Khánh Ng.ngữ - Phượng Văn - Hậu Toán - Kiên Văn - V.Hương NDGDCĐP - X.Tuấn Sử - Nhân Toán - Văn - H.Hương GDKT&PL - Hạnh Sinh - Từ Toán - P.Minh Văn - N.Hương GDTC - Khôi Toán - Quân Ng.ngữ - Nhung Tin - Thắng
4 Văn - Dung Tin - Lành Toán - Nhuận Văn - Hậu C.nghệ - Toán - Chuyên Toán - DũngT Ng.ngữ - Nhung Ng.ngữ - N.Thuý GDKT&PL - An Văn - BíchV GDTC - Hồng GDKT&PL - Hoa Văn - V.Hương Ng.ngữ - Toàn Toán - Đ.Thuý Văn - Tuyết C.nghệ - HàL Sử - Hưng Ng.ngữ - Nguyệt Hóa - Thương Toán - Giang Ng.ngữ - Nhị Lí - Anh Toán - Văn - H.Hương C.nghệ - Năm Tin - HàT Sinh - Từ Ng.ngữ - Thài Tin - Thắng Sinh - Thuận Địa - HàĐ GDQP&AN - Lâm
5                                                       NDGDCĐP - An            
T.3 1 Toán - Nhuận Lí - Anh Văn - Dung Ng.ngữ - N.Thuý Toán - Chuyên GDQP&AN - Tiến Sử - VânS Ng.ngữ - Nhung Văn - BíchV Sử - L.Tuấn Ng.ngữ - Nguyệt Lí - Quỳnh Ng.ngữ - Toàn Văn - V.Hương GDTC - Hồng Văn - Hậu Văn - Tuyết GDKT&PL - Thảo Sinh - Toán - Đ.Thuý GDQP&AN - DũngQP Địa - BíchĐ Toán - Kiên GDTC - Khôi Toán - Văn - H.Hương GDTC - Lâm Ng.ngữ - Thài Sinh - Từ Địa - HàĐ Văn - Vân Lí - X.Tuấn Lí - P.Lan Toán - H.Minh
2 Toán - Nhuận GDQP&AN - Tiến Sử - L.Tuấn Hóa - Khánh C.nghệ - Ng.ngữ - Nhung Lí - Thành Tin - Ngọc GDTC - Hồng Lí - Anh GDKT&PL - An Văn - BíchV Sử - H.Tuấn Văn - V.Hương Ng.ngữ - Toàn Văn - Hậu Văn - Tuyết Ng.ngữ - Phượng GDKT&PL - Hoa Toán - Đ.Thuý Ng.ngữ - Nhị GDTC - Long Toán - Kiên Địa - Huy Toán - Hóa - Khải Ng.ngữ - Thài C.nghệ - Năm Tin - HàT GDTC - Khôi Văn - Vân GDTC - Lâm Địa - HàĐ Toán - H.Minh
3 Lí - P.Lan Văn - Dung Ng.ngữ - Toàn Toán - Ng.ngữ - N.Thuý Sinh - Tin - Ngọc Lí - X.Tuấn GDQP&AN - Tiến Toán - Chuyên Sử - L.Tuấn Địa - Hân Toán - Giang GDTC - Hồng Văn - V.Hương NDGDCĐP - Từ Ng.ngữ - Phượng GDTC - Long Hóa - Ngà GDKT&PL - Thảo Văn - Tuyết Sử - H.Tuấn Địa - BíchĐ Văn - H.Hương GDTC - Khôi Ng.ngữ - Thài C.nghệ - Năm Tin - HàT GDKT&PL - An Toán - P.Minh Toán - H.Minh Sử - Nhân GDTC - Lâm Ng.ngữ - Nhị
4 Tin - Ngọc Văn - Dung GDTC - Khôi GDQP&AN - Tiến NDGDCĐP - Ngà Lí - Quỳnh Ng.ngữ - Nhung Sử - VânS Lí - Anh Toán - Chuyên Văn - BíchV Toán - Toán - Giang Ng.ngữ - Phượng Văn - V.Hương Địa - Hân GDTC - Long NDGDCĐP - Khánh Toán - Đ.Thuý Ng.ngữ - Nguyệt Lí - Thành GDKT&PL - Hoa Sử - H.Tuấn Văn - H.Hương Tin - HàT Địa - HàĐ Toán - H.Minh GDKT&PL - An GDQP&AN - Lâm Toán - P.Minh GDQP&AN - DũngQP Hóa - Khải Sử - Nhân Lí - P.Lan
5                                               Lí - Anh Địa - HàĐ Lí - P.Lan Văn - H.Hương Sử - H.Tuấn C.nghệ - Năm Ng.ngữ - Thài   Ng.ngữ - Nhị Ng.ngữ - Nhung  
T.4 1 Sử - L.Tuấn NDGDCĐP - Hành Lí - Anh Toán - Văn - Ly Sử - VânS GDQP&AN - Tiến GDTC - Hồng Toán - Chuyên Địa - Sinh Toán - DũngT Địa - Hân Ng.ngữ - Toàn Sinh - Huyền Toán - Kiên Ng.ngữ - Phượng Toán - Giang Sinh - C.nghệ - Hằng Văn - Hậu Hóa - Thương GDQP&AN - DũngQP GDTC - Long GDQP&AN - Lâm Ng.ngữ - Nhung Toán - P.Minh Tin - Thắng Sinh - Từ Sử - H.Tuấn GDTC - Khôi Văn - Vân Hóa - Khải Sử - Nhân Văn - DũngV
2 GDTC - Hồng Sử - L.Tuấn Ng.ngữ - Toàn Toán - Sinh - Ng.ngữ - Nhung Lí - Thành Sinh - Từ C.nghệ - Hằng GDQP&AN - Tiến Toán - DũngT Hóa - Thương Lí - HàL Ng.ngữ - Phượng Toán - Kiên GDTC - Long Sinh - Thuận Sử - Hưng Toán - Đ.Thuý Văn - Hậu Sinh - Huyền Toán - Giang Sử - H.Tuấn C.nghệ - Anh Văn - Tình Toán - P.Minh GDTC - Lâm Ng.ngữ - Thài Văn - N.Hương Địa - HàĐ GDTC - Khôi Lí - X.Tuấn GDKT&PL - An Văn - DũngV
3 NDGDCĐP - Hành Toán - Nhuận Địa - Sinh GDKT&PL - Bằng Sử - VânS Toán - Chuyên Toán - DũngT GDQP&AN - Tiến Ng.ngữ - N.Thuý Văn - Vân Hóa - Khải Toán - C.nghệ - Huyền Địa - BíchĐ GDTC - Hồng Địa - Hân NDGDCĐP - Năm C.nghệ - HàL Toán - Đ.Thuý Ng.ngữ - Nguyệt GDTC - Long Toán - Giang GDKT&PL - Hoa Ng.ngữ - Nhung Văn - Tình GDTC - Khôi Sử - Nhân GDTC - Lâm Văn - N.Hương GDQP&AN - DũngQP Địa - HàĐ Tin - Thắng Toán - Quân Toán - H.Minh
4 Toán - Nhuận Lí - Anh Văn - Dung Ng.ngữ - N.Thuý GDQP&AN - Tiến Văn - Ly Sinh - Từ Lí - X.Tuấn Sử - L.Tuấn Văn - Vân Địa - Sinh Ng.ngữ - Nguyệt Địa - Hân NDGDCĐP - Khánh Lí - HàL Sinh - H.Lan C.nghệ - Năm Ng.ngữ - Phượng Sử - Hưng Sinh - Thuận Lí - Thành Sử - H.Tuấn Văn - Tuyết Địa - Huy GDTC - Khôi GDQP&AN - Lâm Toán - H.Minh GDKT&PL - An Ng.ngữ - Thài Tin - Thắng Hóa - Hành Văn - DũngV Toán - Quân GDKT&PL - Hạnh
5 Ng.ngữ - N.Thuý Địa - Sinh Toán - Nhuận Sử - VânS Toán - Chuyên Văn - Ly Văn - Dung Toán - DũngT Địa - BíchĐ C.nghệ - Anh Ng.ngữ - Nguyệt GDKT&PL - Bằng Sử - H.Tuấn Hóa - Khánh Địa - Hân C.nghệ - Năm Ng.ngữ - Phượng GDQP&AN - Tiến Văn - Tình Toán - Đ.Thuý Tin - Thắng GDKT&PL - Hoa Văn - Tuyết GDKT&PL - Hạnh Lí - X.Tuấn   Toán - H.Minh Văn - N.Hương GDKT&PL - An   Ng.ngữ - Thài Sinh - Thuận Địa - HàĐ  
T.5 1 Văn - Dung Ng.ngữ - N.Thuý NDGDCĐP - Hành Toán - Văn - Ly Toán - Chuyên Ng.ngữ - Nhung Sử - VânS Lí - Anh GDTC - Hồng Lí - Quỳnh GDQP&AN - Tiến GDKT&PL - Hoa Toán - Đ.Thuý GDKT&PL - Thảo Văn - Hậu Tin - Lành Sinh - Văn - Tình Sinh - Thuận Ng.ngữ - Nhị Sử - H.Tuấn Toán - Kiên Văn - H.Hương Tin - HàT GDTC - Khôi Ng.ngữ - Thài Văn - N.Hương C.nghệ - Năm Tin - Thắng Toán - H.Minh Hóa - Khải C.nghệ - P.Lan Văn - DũngV
2 GDQP&AN - Tiến Địa - Sinh Ng.ngữ - Toàn Ng.ngữ - N.Thuý Văn - Ly Sinh - Hóa - Hành Lí - X.Tuấn Văn - BíchV Văn - Vân GDTC - Hồng Toán - Sử - H.Tuấn Toán - Đ.Thuý Tin - Lành Văn - Hậu Toán - Giang GDKT&PL - Thảo Văn - Tình Hóa - Thương Tin - Thắng C.nghệ - Năm GDQP&AN - DũngQP Ng.ngữ - Nhung Hóa - Khải Ng.ngữ - Thài Văn - H.Hương Văn - N.Hương Tin - HàT Sử - Nhân Toán - H.Minh GDTC - Lâm Lí - P.Lan Ng.ngữ - Nhị
3 C.nghệ - Hằng GDTC - Khôi Sử - L.Tuấn C.nghệ - Toán - Chuyên Lí - Quỳnh GDTC - Hồng Văn - Vân NDGDCĐP - VânS Lí - Anh Văn - BíchV Toán - GDQP&AN - Tiến Địa - BíchĐ Ng.ngữ - Toàn Sử - Hưng Sinh - Thuận GDTC - Long GDKT&PL - Hoa Toán - Đ.Thuý NDGDCĐP - Thương Văn - V.Hương Tin - Lành GDKT&PL - Hạnh Ng.ngữ - Nhung Lí - P.Lan Văn - H.Hương Tin - HàT GDTC - Lâm Ng.ngữ - Thài Tin - Thắng GDQP&AN - DũngQP Văn - DũngV Toán - H.Minh
4 Địa - Sinh C.nghệ - Hằng Văn - Dung Sinh - Toán - Chuyên Tin - HàT Toán - DũngT Văn - Vân Sử - L.Tuấn Ng.ngữ - N.Thuý Văn - BíchV GDTC - Hồng Văn - Tình Sử - VânS Lí - HàL C.nghệ - Năm GDTC - Long Toán - Giang NDGDCĐP - Ngà Sử - Hưng Văn - Tuyết Văn - V.Hương Ng.ngữ - Nhị GDTC - Khôi Sử - H.Tuấn Hóa - Khải Sinh - Thuận GDTC - Lâm Ng.ngữ - Thài Văn - N.Hương Hóa - Hành Toán - Quân Văn - DũngV Lí - P.Lan
5 Sử - L.Tuấn Tin - Lành Văn - Dung Sử - VânS Ng.ngữ - N.Thuý Hóa - Thương Toán - DũngT Ng.ngữ - Nhung C.nghệ - Hằng Địa - Sinh Hóa - Khải Văn - BíchV Văn - Tình Lí - HàL GDQP&AN - Tiến Toán - Đ.Thuý Sử - Hưng Toán - Giang Hóa - Ngà GDQP&AN - DũngQP Văn - Tuyết Ng.ngữ - Toàn Địa - BíchĐ Sử - Nhân Lí - X.Tuấn   GDKT&PL - Hạnh C.nghệ - Năm Văn - N.Hương     Ng.ngữ - Nhị Toán - Quân Tin - Thắng
T.6 1 Toán - Nhuận Ng.ngữ - N.Thuý GDTC - Khôi Văn - Hậu GDKT&PL - Bằng Sử - VânS Lí - Thành GDTC - Hồng Văn - BíchV Địa - Sinh GDKT&PL - An Sử - L.Tuấn Địa - Hân Ng.ngữ - Phượng Sử - Hưng GDQP&AN - Tiến C.nghệ - Năm Văn - Tuyết Sinh - GDTC - Long Hóa - Thương NDGDCĐP - Thuận Toán - Kiên Địa - Huy Văn - Tình Ng.ngữ - Thài Tin - Thắng GDQP&AN - Lâm Văn - N.Hương Hóa - Hành Văn - Vân Lí - X.Tuấn Văn - DũngV Ng.ngữ - Nhị
2 Ng.ngữ - N.Thuý C.nghệ - Hằng Địa - Sinh Văn - Hậu Sinh - Tin - HàT Sử - VânS Văn - Vân Văn - BíchV Sử - L.Tuấn GDTC - Hồng GDKT&PL - Bằng Văn - Tình GDQP&AN - Tiến NDGDCĐP - Năm Tin - Lành Địa - Hân Văn - Tuyết Ng.ngữ - Phượng C.nghệ - HàL Toán - Kiên Lí - Thành Ng.ngữ - Nhị Toán - Quân Lí - X.Tuấn Địa - HàĐ GDQP&AN - Lâm Toán - H.Minh GDKT&PL - An Toán - P.Minh Ng.ngữ - Thài Tin - Thắng Văn - DũngV GDKT&PL - Hạnh
3 C.nghệ - Hằng Toán - Nhuận Tin - Chương Sinh - GDTC - Khôi Hóa - Thương Hóa - Hành Hóa - Ngà GDKT&PL - Hạnh GDKT&PL - An Sử - L.Tuấn NDGDCĐP - Từ GDTC - Hồng Lí - HàL Địa - Hân Sinh - H.Lan Ng.ngữ - Phượng Hóa - Khánh GDQP&AN - Tiến Sử - Hưng GDTC - Long Địa - BíchĐ Lí - Thành Toán - Quân GDQP&AN - Lâm Sử - Nhân Sinh - Thuận Toán - H.Minh Tin - HàT Toán - P.Minh Địa - HàĐ Ng.ngữ - Nhị Ng.ngữ - Nhung Văn - DũngV
4 HĐTN&HN - HàT HĐTN&HN - Lành HĐTN&HN - Thắng HĐTN&HN - Khánh HĐTN&HN - Ngà HĐTN&HN - Quỳnh HĐTN&HN - Anh HĐTN&HN - X.Tuấn HĐTN&HN - VânS HĐTN&HN - Vân HĐTN&HN - BíchV HĐTN&HN - Thương HĐTN&HN - BíchĐ HĐTN&HN - Huyền HĐTN&HN - Thảo HĐTN&HN - Năm HĐTN&HN - Sinh HĐTN&HN - Hưng HĐTN&HN - Hằng HĐTN&HN - Bằng HĐTN&HN - HàL HĐTN&HN - Từ HĐTN&HN - Thuận Văn - H.Hương Ng.ngữ - Nhung Toán - P.Minh GDKT&PL - Hạnh GDKT&PL - An Ng.ngữ - Thài Văn - N.Hương Sử - Nhân Toán - Quân GDTC - Lâm GDTC - Khôi
5 HĐTN&HN - HàT HĐTN&HN - Lành HĐTN&HN - Thắng HĐTN&HN - Khánh HĐTN&HN - Ngà HĐTN&HN - Quỳnh HĐTN&HN - Anh HĐTN&HN - X.Tuấn HĐTN&HN - VânS HĐTN&HN - Vân HĐTN&HN - BíchV HĐTN&HN - Thương HĐTN&HN - BíchĐ HĐTN&HN - Huyền HĐTN&HN - Thảo HĐTN&HN - Năm HĐTN&HN - Sinh HĐTN&HN - Hưng HĐTN&HN - Hằng HĐTN&HN - Bằng HĐTN&HN - HàL HĐTN&HN - Từ HĐTN&HN - Thuận Ng.ngữ - Nhung Địa - HàĐ   Văn - H.Hương Ng.ngữ - Thài Toán - P.Minh     Toán - Quân Sử - Nhân  
T.7 1                                               HĐTN&HN - H.Hương HĐTN&HN - Chuyên NDGDCĐP - Bằng HĐTN&HN - Hạnh HĐTN&HN - An HĐTN&HN - N.Hương HĐTN&HN - Nhân NDGDCĐP - Chương HĐTN&HN - Khải HĐTN&HN - HàĐ HĐTN&HN -
2                                               HĐTN&HN - H.Hương HĐTN&HN - Chuyên HĐTN&HN - P.Lan HĐTN&HN - Hạnh HĐTN&HN - An HĐTN&HN - N.Hương HĐTN&HN - Nhân HĐTN&HN - Hành HĐTN&HN - Khải NDGDCĐP - Bằng HĐTN&HN -
3                                               HĐTN&HN - H.Hương HĐTN&HN - Chuyên HĐTN&HN - P.Lan NDGDCĐP - Bằng HĐTN&HN - An HĐTN&HN - N.Hương HĐTN&HN - Nhân HĐTN&HN - Hành HĐTN&HN - Khải HĐTN&HN - HàĐ HĐTN&HN -
4                                               NDGDCĐP - Huy NDGDCĐP - Bằng HĐTN&HN - P.Lan HĐTN&HN - Hạnh   NDGDCĐP - An NDGDCĐP - Chương HĐTN&HN - Hành NDGDCĐP - Thuận HĐTN&HN - HàĐ NDGDCĐP - L.Tuấn
5                                                                    

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by School Timetable System 4.5 on 30-03-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn