| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
10A10 - Giáo dục quốc phòng và an ninh |
10A13 - Giáo dục quốc phòng và an ninh |
10A5 - Giáo dục quốc phòng và an ninh |
10A1 - Giáo dục thể chất |
|
10A8 - Giáo dục quốc phòng và an ninh |
| 2 |
|
10A1 - Giáo dục thể chất |
10A11 - Giáo dục quốc phòng và an ninh |
10A6 - Giáo dục quốc phòng và an ninh |
|
10A12 - Giáo dục quốc phòng và an ninh |
| 3 |
10A1 - Giáo dục quốc phòng và an ninh |
10A9 - Giáo dục quốc phòng và an ninh |
|
10A14 - Giáo dục quốc phòng và an ninh |
|
|
| 4 |
|
10A7 - Giáo dục quốc phòng và an ninh |
10A4 - Giáo dục quốc phòng và an ninh |
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
Created by School Timetable System 5.0 on 13-09-2026 |
|